compartment

/kəmˈpɑɚtmənt/
danh từ
  • Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa... ).
  • Ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment).
  • Một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh).
động từ
  • Ngăn ra từng gian.
Danh từ
  1. Một căn phòng, một khu vực, hoặc một buồng, thường nằm trong một chiếc xe.
    A room, or section, or chamber, typically within a vehicle.
    Two men were seated in a well-lit compartment of a third-class railway carriage.
    Hai người đàn ông ngồi trong toa tàu hạng ba có ánh đèn sáng sủa.
  2. Một trong những phần mà một khu vực được chia nhỏ.
    One of the parts into which an area is subdivided.
  3. (hóa sinh) Phần protein có chức năng nhất định.
    (biochemistry) The part of a protein that serves a specific function.
  4. (huy hiệu) Một gò đất (thường là cỏ), kệ (ví dụ: tường) hoặc vật khác bên dưới tấm khiên trong quốc huy mà những người ủng hộ đứng trên đó.
    (heraldry) A mound (often of grass), shelf (of e.g. wall) or other thing beneath the shield in a coat of arms on which the supporters stand.
Động từ
  1. (Động) Sắp xếp thành từng ngăn riêng biệt.
    (transitive) To arrange in separate compartments.
🎬 Nghe “compartment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish