compartment
/kəmˈpɑɚtmənt/danh từ
- Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa... ).
- Ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment).
- Một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh).
động từ
- Ngăn ra từng gian.
Danh từ
- Một căn phòng, một khu vực, hoặc một buồng, thường nằm trong một chiếc xe.A room, or section, or chamber, typically within a vehicle.Two men were seated in a well-lit compartment of a third-class railway carriage.Hai người đàn ông ngồi trong toa tàu hạng ba có ánh đèn sáng sủa.
- Một trong những phần mà một khu vực được chia nhỏ.One of the parts into which an area is subdivided.
- (hóa sinh) Phần protein có chức năng nhất định.(biochemistry) The part of a protein that serves a specific function.
- (huy hiệu) Một gò đất (thường là cỏ), kệ (ví dụ: tường) hoặc vật khác bên dưới tấm khiên trong quốc huy mà những người ủng hộ đứng trên đó.(heraldry) A mound (often of grass), shelf (of e.g. wall) or other thing beneath the shield in a coat of arms on which the supporters stand.
Động từ
- (Động) Sắp xếp thành từng ngăn riêng biệt.(transitive) To arrange in separate compartments.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compartment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish