compartment
/kəmˈpɑɚtmənt/danh từ
- Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa... ).
- Ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment).
- Một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh).
động từ
- Ngăn ra từng gian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compartment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish