Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
compass
/ˈkʌmpəs/
danh từ
Com-pa.
La bàn.
Vòng điện, phạm vi, tầm.
Đường vòng, đường quanh.
Tầm âm.
động từ
Đi vòng quanh (cái gì).
Bao vây, vây quanh.
Hiểu rõ, nắm được, kĩnh hội.
Âm mưu, mưu đồ.
Thực hiện, hoàn thành, đạt được.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing