compassionate

/kəmˈpæʃənət/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn
  • trợ cấp ngoài chế độ
  • phép nghỉ cho vì thương tình
ngoại động từ
  • thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn