competition
/ˌkɑmpəˈtɪʃən/danh từ
- Sự cạnh tranh.
- Sự tranh giành (địa vị... ).
- Cuộc thi; ((thể dục, thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động cạnh tranh.(uncountable) The action of competing.The competition for this job is strong.Sự cạnh tranh cho công việc này rất mạnh mẽ.
- (đếm được) Cuộc thi giành giải thưởng.(countable) A contest for a prize or award.The newspaper is featuring a competition to win a car.Tờ báo đang đăng tin về một cuộc thi giành được một chiếc ô tô.
- (không đếm được, gọi chung) Các đối thủ trong cuộc thi đó.(uncountable, collectively) The competitors in such a contest.The new stain remover was ten times more effective than the competition.Chất tẩy vết bẩn mới hiệu quả hơn gấp mười lần so với sản phẩm cạnh tranh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “competition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish