Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
competition
/ˌkɑmpəˈtɪʃən/
danh từ
Sự cạnh tranh.
Sự tranh giành (địa vị... ).
Cuộc thi; ((thể dục, thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing