competition

/ˌkɑmpəˈtɪʃən/
danh từ
  • Sự cạnh tranh.
  • Sự tranh giành (địa vị... ).
  • Cuộc thi; ((thể dục, thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động cạnh tranh.
    (uncountable) The action of competing.
    The competition for this job is strong.
    Sự cạnh tranh cho công việc này rất mạnh mẽ.
  2. (đếm được) Cuộc thi giành giải thưởng.
    (countable) A contest for a prize or award.
    The newspaper is featuring a competition to win a car.
    Tờ báo đang đăng tin về một cuộc thi giành được một chiếc ô tô.
  3. (không đếm được, gọi chung) Các đối thủ trong cuộc thi đó.
    (uncountable, collectively) The competitors in such a contest.
    The new stain remover was ten times more effective than the competition.
    Chất tẩy vết bẩn mới hiệu quả hơn gấp mười lần so với sản phẩm cạnh tranh.
🎬 Nghe “competition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish