complaint
/kəmˈpleɪnt/danh từ
- Lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền.
- Bệnh, sự đau.
- , (pháp lý) sự kêu nài
- đơn kiện.
Danh từ
- Hành động phàn nàn.The act of complaining.customer complaintskhiếu nại của khách hàng
- Một lời phàn nàn, vấn đề, khó khăn hoặc mối quan tâm.A grievance, problem, difficulty, or concern.I have no complaints about the quality of his work, but I don't enjoy his company.Tôi không phàn nàn gì về chất lượng công việc của anh ấy, nhưng tôi không thích sự đồng hành của anh ấy.Từ đồng nghĩa:plaint
- (luật) Trong một vụ kiện dân sự, lời bào chữa đầu tiên của nguyên đơn đưa ra các sự kiện làm cơ sở cho yêu cầu bồi thường.(law) In a civil action, the first pleading of the plaintiff setting out the facts on which the claim is based.
- (luật) Trong luật hình sự, lời buộc tội hoặc buộc tội sơ bộ của một người đối với người khác đối với tòa án hoặc viên chức thích hợp, thường là thẩm phán.(law) In criminal law, the preliminary charge or accusation made by one person against another to the appropriate court or officer, usually a magistrate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complaint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish