complaint
/kəmˈpleɪnt/danh từ
- Lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền.
- Bệnh, sự đau.
- , (pháp lý) sự kêu nài
- đơn kiện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complaint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish