complement

/ˈkɑːmpləmənt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • phần bù, phần bổ sung
  • (quân sự) quân số đầy đủ
  • (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  • (toán học) phần bù (góc...)
  • (sinh vật học) thể bù, bổ thể
ngoại động từ
  • làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung