Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
complement
/ˈkɑːmpləmənt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
phần bù, phần bổ sung
(quân sự) quân số đầy đủ
(ngôn ngữ học) bổ ngữ
(toán học) phần bù (góc...)
(sinh vật học) thể bù, bổ thể
ngoại động từ
làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford