compliance
/kəmˈplajəns/danh từ
- Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh... ).
- Sự phục tùng đê tiện, sự khúm núm.
Danh từ
- Một hành động tuân thủ.An act of complying.strict compliancetuân thủ nghiêm ngặtTừ đồng nghĩa:compliancy
- (không đếm được) Trạng thái tuân thủ.(uncountable) The state of being compliant.The software ensures compliance with data protection laws.Phần mềm đảm bảo tuân thủ luật bảo vệ dữ liệu.Từ đồng nghĩa:compliancy
- (không đếm được) Xu hướng tuân theo hoặc đồng ý với mong muốn của người khác.(uncountable) The tendency of conforming with or agreeing to the wishes of others.His quick compliance with the order impressed the officer.Việc anh nhanh chóng tuân thủ mệnh lệnh đã gây ấn tượng với viên sĩ quan.Từ đồng nghĩa:compliancy
- (cơ học) Thước đo độ giãn hoặc dịch chuyển của kết cấu chịu tải; tính linh hoạt của nó(mechanics) A measure of the extension or displacement of a loaded structure; its flexibilityTừ đồng nghĩa:compliancy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compliance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish