compliance

/kəmˈplajəns/
danh từ
  • Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh... ).
  • Sự phục tùng đê tiện, sự khúm núm.
🎬 Nghe “compliance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish