compose

/kəmˈpoʊz/
động từ
  • Soạn, sáng tác, làm.
  • (+ of) Gồm có, bao gồm.
  • Bình tĩnh lại, trấn tĩnh; chuẩn bị tư thế đĩnh đạc (để làm gì...).
  • Giải quyết; dàn xếp; dẹp được.
  • Sắp chữ.