compose
/kəmˈpoʊz/động từ
- Soạn, sáng tác, làm.
- (+ of) Gồm có, bao gồm.
- Bình tĩnh lại, trấn tĩnh; chuẩn bị tư thế đĩnh đạc (để làm gì...).
- Giải quyết; dàn xếp; dẹp được.
- Sắp chữ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish