compound
/ˈkɑːmˌpaund/danh từ
- Hợp chất.
- Từ ghép.
- Khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự... ).
tính từ
- Kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp.
động từ
- Pha, trộn, hoà lẫn.
- Ghép thành từ ghép.
- Dàn xếp (cuộc cãi lộn... ).
- Điều đình, dàn xếp.
Danh từ
- Một khu vực khép kín dùng để giam giữ công nhân, tù nhân hoặc binh lính.An enclosure within which workers, prisoners, or soldiers are confined.
- Một khu vực khép kín để lưu trữ an toàn.An enclosure for secure storage.
- Một nhóm các tòa nhà nằm gần nhau, ví dụ như trường học hoặc khu văn phòng.A group of buildings situated close together, e.g. for a school or block of offices.
- (Mở rộng, Philippines) Một nhóm các tòa nhà nơi các thành viên trong cùng một gia đình mở rộng sinh sống cùng nhau.(by extension, Philippines) A group of buildings where members of the same extended family live together.
Tính từ
- Được cấu tạo từ các yếu tố; không đơn giản.Composed of elements; not simple.a compound wordmột từ ghépTừ đồng nghĩa:composite
- (Toán học) Xử lý các số có nhiều đơn vị đo lường khác nhau, hoặc các quy trình phức tạp hơn quy trình đơn giản.(mathematics) Dealing with numbers of various denominations of quantity, or with processes more complex than the simple process.compound additionphép cộng kép
- (Âm nhạc) Cao hơn một quãng tám so với ban đầu (tức là quãng hai trưởng phức hợp tương đương với quãng chín trưởng).(music) An octave higher than originally (i.e. a compound major second is equivalent to a major ninth).
Động từ
- (Ngoại động từ) Tạo thành (một hỗn hợp) bằng cách kết hợp các yếu tố, thành phần hoặc bộ phận khác nhau; trộn lẫn với thứ khác.(transitive) To form (a resulting mixture) by combining different elements, ingredients, or parts; to mingle with something else.to compound a medicinepha chế thuốc
- (Ngoại động từ, luật) Giải quyết bằng cách đồng ý với số tiền ít hơn yêu cầu, hoặc với các điều khoản khác với những điều khoản đã quy định.(transitive, law) To settle by agreeing on less than the claim, or on different terms than those stipulated.to compound a debtgộp nợTừ đồng nghĩa:settle
- (ngoại động từ) Giải quyết hòa giải; dàn xếp bằng thỏa thuận.(transitive) To settle amicably; to adjust by agreement.Từ đồng nghĩa:compromise
- (nội động từ) Đạt được thỏa thuận; dàn xếp bằng thỏa hiệp.(intransitive) To come to terms of agreement; to settle by a compromise.to compound with someone / for somethinghợp tác với ai đó / vì điều gì đó
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish