compound
/ˈkɑːmˌpaund/danh từ
- Hợp chất.
- Từ ghép.
- Khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự... ).
tính từ
- Kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp.
động từ
- Pha, trộn, hoà lẫn.
- Ghép thành từ ghép.
- Dàn xếp (cuộc cãi lộn... ).
- Điều đình, dàn xếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish