compromise
/ˈkɑːmprəˌmaɪz/danh từ
- Sự thoả hiệp.
động từ
- Dàn xếp, thoả hiệp.
- Làm hại, làm tổn thương.
- Xâm nhập.
- Thoả hiệp.
Danh từ
- Việc giải quyết những khác biệt bằng trọng tài hoặc bằng sự đồng ý đạt được nhờ sự nhượng bộ lẫn nhau.The settlement of differences by arbitration or by consent reached by mutual concessions.
- Cam kết làm điều gì đó xúc phạm hoặc phản cảm; một sự nhượng bộ có hại; một sự đầu hàng.A committal to something derogatory or objectionable; a prejudicial concession; a surrender.a compromise of character or rightmột sự thỏa hiệp về tính cách hoặc quyền
- (bảo mật máy tính) Hành vi vi phạm các quy tắc của máy tính hoặc mạng, chẳng hạn như có thể xảy ra việc tiết lộ trái phép hoặc mất thông tin nhạy cảm hoặc chính việc tiết lộ hoặc mất mát trái phép thông tin đó.(computer security) A breach of a computer or network's rules such that an unauthorized disclosure or loss of sensitive information may have occurred, or the unauthorized disclosure or loss itself.
Động từ
- (ambitransitive) Ràng buộc bằng thỏa thuận chung.(ambitransitive) To bind by mutual agreement.
- Điều chỉnh và giải quyết bằng sự nhượng bộ lẫn nhau; để kết hợp.To adjust and settle by mutual concessions; to compound.Từ đồng nghĩa:split the difference
- (Nội động) Tìm cách giữa các thái cực.(intransitive) To find a way between extremes.
- Cam kết bằng một hành động hoặc tuyên bố nào đó; gây nguy hiểm đến tính mạng, danh tiếng, v.v. bằng một hành vi nào đó không thể thu hồi được; để vạch trần sự nghi ngờ.To pledge by some act or declaration; to endanger the life, reputation, etc., of, by some act which can not be recalled; to expose to suspicion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compromise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish