Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
compromise
/ˈkɑːmprəˌmaɪz/
danh từ
Sự thoả hiệp.
động từ
Dàn xếp, thoả hiệp.
Làm hại, làm tổn thương.
Xâm nhập.
Thoả hiệp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing