con

/ˈkɑn/
động từ
  • Lừa gạt, lừa bịp.
  • Điều khiển, lái (con tàu).
  • Học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm.
  • Hiểu biết; nhận, thừa nhận, công nhận.
danh từ
  • Điểm bất lợi, điểm hại.
  • Tù nhân; kẻ phạm tội.
  • trò chơi bội tín, sự lừa gạt.
  • Hướng tàu.
  • Hội chợ.
Động từ
  1. (hiếm) Nghiên cứu hoặc xem xét cẩn thận, đặc biệt là để có được kiến ​​thức; học thuộc lòng hoặc học thuộc lòng.
    (rare) To study or examine carefully, especially in order to gain knowledge of; to learn, or learn by heart.
  2. (hiếm có, lỗi thời) Biết; hiểu; thừa nhận.
    (rare, obsolete) To know; understand; acknowledge.
  3. (thông tục, thân mật) Lừa gạt, nói dối, lừa gạt, thường vì lợi ích cá nhân.
    (transitive, informal) To trick, lie or defraud, usually for personal gain.
  4. Hình thức thay thế của conn (“chỉ đạo một con tàu”).
    Alternative form of conn (“direct a ship”).
Danh từ
  1. Nhược điểm của cái gì đó, đặc biệt khi so sánh với ưu điểm (ưu điểm) của nó.
    A disadvantage of something, especially when contrasted with its advantages (pros).
    pros and cons
    ưu và nhược điểm
    Từ đồng nghĩa:disadvantage
  2. (từ lóng) Kẻ phạm tội, kẻ bị kết án.
    (slang) A convicted criminal, a convict.
  3. (thông tục) Lừa đảo; một cái gì đó được thực hiện với mục đích lừa dối, thường là vì lợi ích cá nhân, thường là bất hợp pháp.
    (informal) A fraud; something carried out with the intention of deceiving, usually for personal, often illegal, gain.
  4. Hình thức thay thế của conn (“hướng dẫn đường của tàu”).
    Alternative form of conn (“navigational direction of a ship”).
Tính từ
  1. (kinh doanh, tiếp thị) Viết tắt của hợp nhất: chỉ dùng trong cách đặt tên.
    (business, marketing) Abbreviation of consolidated: only used in naming.
    Từ đồng nghĩa:consol
🎬 Nghe “con” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish