concern

/kənˈsɚn/
danh từ
  • Sự liên quan đến, sự dính líu đến.
  • Lợi, lợi lộc; phần, cổ phần.
  • Việc, chuyện phải lo.
  • Sự lo lắng, sự lo âu, sự lo ngại; sự quan tâm.
  • Hãng buôn, xí nghiệp; công việc kinh doanh.
  • Cái, vật (gì).
động từ
  • Liên quan, dính líu tới; nhúng vào.
  • Lo lắng, băn khoăn; quan tâm.
🎬 Nghe “concern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish