concrete
/ˈkɑːnˌkriːt/tính từ
- Cụ thể.
- Bằng bê tông.
danh từ
- Vật cụ thể.
- Bê tông.
động từ
- Đúc thành một khối; chắc lại.
- Rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông.
Tính từ
- Thực tế, thực tế, hữu hình.Real, actual, tangible.Fuzzy videotapes and distorted sound recordings are not concrete evidence that Bigfoot exists.Những đoạn băng video mờ và những đoạn ghi âm bị bóp méo không phải là bằng chứng cụ thể cho thấy Bigfoot tồn tại.
- Hiện hữu hoặc áp dụng cho những sự vật thực tế, thay vì những phẩm chất hoặc phạm trù trừu tượng.Being or applying to actual things, rather than abstract qualities or categories.
- Riêng biệt, cụ thể hơn là chung chung.Particular, specific, rather than general.While everyone else offered thoughts and prayers, she made a concrete proposal to help.Trong khi mọi người khác đưa ra những suy nghĩ và lời cầu nguyện, cô ấy đã đưa ra một đề nghị cụ thể để giúp đỡ.
- (không thể so sánh được) Làm bằng bê tông (vật liệu xây dựng).(not comparable) Made of concrete (building material).The office building had concrete flower boxes out front.Tòa nhà văn phòng có những hộp hoa bê tông ở phía trước.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Vật liệu xây dựng được tạo ra bằng cách trộn xi măng, nước và cốt liệu như sỏi và cát.(countable, uncountable) A building material created by mixing cement, water, and aggregate such as gravel and sand.Various types of concrete have been used in the construction of this highway.Nhiều loại bê tông khác nhau đã được sử dụng để xây dựng đường cao tốc này.
- (logic) Thuật ngữ chỉ cả tính chất lẫn chủ thể mà nó tồn tại; một thuật ngữ cụ thể.(logic) A term designating both a quality and the subject in which it exists; a concrete term.
- (Mỹ) Món tráng miệng làm từ sữa trứng đông lạnh với nhiều loại topping khác nhau.(US) A dessert of frozen custard with various toppings.
- (nước hoa) Chiết xuất từ các nguyên liệu thảo dược có độ đặc vừa phải, đặc biệt khi các nguyên liệu đó có mùi thơm một phần.(perfumery) An extract of herbal materials that has a semi-solid consistency, especially when such materials are partly aromatic.
Động từ
- (thường là bắc cầu) Để che phủ hoặc bọc trong bê tông (vật liệu xây dựng).(usually transitive) To cover with or encase in concrete (building material).I hate grass, so I concreted over my lawn.Tôi ghét cỏ nên tôi đổ bê tông lên bãi cỏ của mình.
- (thường bắc cầu) Củng cố: chuyển từ trừu tượng sang cụ thể (thực tế, có thật).(usually transitive) To solidify: to change from being abstract to being concrete (actual, real).
- (nội động từ, cổ xưa) Hợp nhất hoặc kết hợp lại thành một khối vững chắc.(intransitive, archaic) To unite or coalesce into a solid mass.
Chưa có góp ý cho “concrete”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concrete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish