condemn

/kənˈdɛm/
động từ
  • Kết án, kết tội, xử, xử phạt.
  • Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội.
  • Bắt buộc, ép.
  • Tịch thu (hàng lậu... ).
  • Thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ... ).
  • Chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh).
🎬 Nghe “condemn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish