condemn
/kənˈdɛm/động từ
- Kết án, kết tội, xử, xử phạt.
- Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội.
- Bắt buộc, ép.
- Tịch thu (hàng lậu... ).
- Thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ... ).
- Chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh).
Động từ
- (ngoại động) Phê bình hoặc tố cáo mạnh mẽ; để chỉ trích.(transitive) To strongly criticise or denounce; to excoriate.The president condemned the terrorists.Tổng thống lên án những kẻ khủng bố.
- (thông tục) Tuyên bố (ai đó) có tội theo pháp luật.(transitive) To judicially pronounce (someone) guilty.
- (chuyển tiếp) Tòa án tuyên bố bản án khi xác định được tội phạm; Để câu(transitive) To judicially announce a verdict upon a finding of guilt; To sentenceThe judge condemned him to death.Thẩm phán đã kết án tử hình anh ta.
- (thông tục) Để ban sự trừng phạt vĩnh viễn của Chúa.(transitive) To confer eternal divine punishment upon.Từ đồng nghĩa:damn
Chưa có góp ý cho “condemn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “condemn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish