condemn

/kənˈdɛm/
động từ
  • Kết án, kết tội, xử, xử phạt.
  • Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội.
  • Bắt buộc, ép.
  • Tịch thu (hàng lậu... ).
  • Thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ... ).
  • Chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh).
Động từ
  1. (ngoại động) Phê bình hoặc tố cáo mạnh mẽ; để chỉ trích.
    (transitive) To strongly criticise or denounce; to excoriate.
    The president condemned the terrorists.
    Tổng thống lên án những kẻ khủng bố.
  2. (thông tục) Tuyên bố (ai đó) có tội theo pháp luật.
    (transitive) To judicially pronounce (someone) guilty.
  3. (chuyển tiếp) Tòa án tuyên bố bản án khi xác định được tội phạm; Để câu
    (transitive) To judicially announce a verdict upon a finding of guilt; To sentence
    The judge condemned him to death.
    Thẩm phán đã kết án tử hình anh ta.
  4. (thông tục) Để ban sự trừng phạt vĩnh viễn của Chúa.
    (transitive) To confer eternal divine punishment upon.
    Từ đồng nghĩa:damn

Chưa có góp ý cho “condemn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “condemn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish