condition
/kənˈdɪʃən/danh từ
- Điều kiện.
- Hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế.
- Địa vị, thân phận.
- Trạng thái, tình trạng.
- Bệnh.
- Mệnh đề điều kiện.
- Kỳ thi vớt.
động từ
- Ước định, quy định.
- Tuỳ thuộc vào, quyết định bởi.
- Là điều kiện của, cần thiết cho.
- Thử, kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
- Làm cho sung sức; chăm sóc cho khoẻ mạnh.
- Dự kỳ thi vớt.
- Thích nghi, sửa đổi hay định hình để phù hợp với môi trường xã hội.
Danh từ
- Một trạng thái hoặc chất lượng.A state or quality.National reports on the condition of public education are dismal.Các báo cáo quốc gia về tình trạng giáo dục công rất ảm đạm.
- Một yêu cầu.A requirement.Environmental protection is a condition for sustainability.Bảo vệ môi trường là điều kiện cho sự bền vững.
- Mệnh đề hoặc cụm từ logic mà câu lệnh điều kiện sử dụng. Cụm từ có thể đúng hoặc sai.A logical clause or phrase that a conditional statement uses. The phrase can either be true or false.
- (luật) Một điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận chỉ ra rằng một trường hợp ngẫu nhiên nào đó có thể sửa đổi nghĩa vụ chính theo một cách nào đó.(law) A clause in a contract or agreement indicating that a certain contingency may modify the principal obligation in some way.
Động từ
- Để tuân theo quá trình thích nghi.To subject to the process of acclimation.I became conditioned to the absence of seasons in San Diego.Tôi đã trở nên quen với việc vắng mặt các mùa ở San Diego.
- Phải tuân theo các điều kiện khác nhau, đặc biệt là khi tập thể dục.To subject to different conditions, especially as an exercise.They were conditioning their shins in their karate class.Họ đang luyện tập cẳng chân trong lớp học karate.
- Để làm cho sự phụ thuộc vào một điều kiện phải được đáp ứng; để thực hiện điều kiện trên.To make dependent on a condition to be fulfilled; to make conditional on.
- (ngoại động) Đặt điều kiện hoặc hạn chế.(transitive) To place conditions or limitations upon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “condition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish