conditioned

/ˌeɚkənˈdɪʃənɪŋ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của condition
tính từ
  • Có điều kiện.
  • ở tình trạng, ở trạng thái (nào đó).
  • Điều hoà (không khí).
🎬 Nghe “conditioned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish