condominium

/ˌkɑːndəˈmɪnijəm/
danh từ
  • Chế độ quản lý chung, chế độ công quản.
  • Lãnh thổ dưới sự quản lý chung, công quản.
  • (Mỹ, Cananda) Khu chung cư cao cấp sở hữu chung nhưng mỗi căn hộ là sở hữu riêng.
  • (Mỹ, Cananda) Một căn hộ trong khu chung cư.
  • Quyền sở hữu hợp pháp.
🎬 Nghe “condominium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish