condominiums
/ˌkɑːndəˈmɪnijəm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "condominiums". Phiên âm /ˌkɑːndəˈmɪnijəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "condominiums" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "condominiums". Phiên âm /ˌkɑːndəˈmɪnijəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "condominiums" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.