conduct

/ˈkɑndəkt/
danh từ
  • Hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử.
  • Sự chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản lý.
động từ
  • Hướng dẫn
  • Thực hiện
  • Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển; quản, quản lý, trông nom.
  • to conduct oneself — cư xử, hành xử, ăn ở
  • Dẫn.