conduct
/ˈkɑndəkt/danh từ
- Hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử.
- Sự chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản lý.
động từ
- Hướng dẫn
- Thực hiện
- Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển; quản, quản lý, trông nom.
- to conduct oneself — cư xử, hành xử, ăn ở
- Dẫn.
Danh từ
- Hành động hoặc phương pháp kiểm soát hoặc chỉ đạo.The act or method of controlling or directing.Từ đồng nghĩa:controlguidancemanagement
- Hướng dẫn hoặc quản lý khéo léo.Skillful guidance or management.1722 (first printed) Edmund Waller, Poems, &c. written upon several occasions, and to several persons Conduct of armies is a prince's art.1722 (in lần đầu) Edmund Waller, Poems, &c. được viết nhiều lần và đối với nhiều người Điều hành quân đội là nghệ thuật của một hoàng tử.Từ đồng nghĩa:leadership
- Hành vi; cách cư xử.Behaviour; the manner of behaving.Good conduct will be rewarded and likewise poor conduct will be punished.Hành vi tốt sẽ được khen thưởng và hành vi xấu sẽ bị trừng phạt.Từ đồng nghĩa:bearingbehaviordeportmentdemeanor
- (của một tác phẩm văn học) Cốt truyện.(of a literary work) Plot.Từ đồng nghĩa:actionplotstoryline
Động từ
- (từ cổ, ngoại động) Dẫn dắt, hướng dẫn; để hộ tống.(archaic, transitive) To lead, or guide; to escort.Từ đồng nghĩa:accompanyescortguideleadsteer
- (thông tục) Dẫn đầu; chỉ đạo; chịu trách nhiệm về (người hoặc nhiệm vụ)(transitive) To lead; to direct; to be in charge of (people or tasks)The commander conducted thousands of troops.Người chỉ huy đã tiến hành hàng ngàn quân.Từ đồng nghĩa:directleadmanageoverseerun
- (Ngoại động, phản thân) Cư xử.(transitive, reflexive) To behave.He conducted himself well.Anh ấy đã cư xử rất tốt.Từ đồng nghĩa:actbehavecarry on
- (thông tục) Làm phương tiện truyền đạt; truyền (nhiệt, ánh sáng, điện, v.v.)(transitive) To serve as a medium for conveying; to transmit (heat, light, electricity, etc.)Từ đồng nghĩa:carryconveytransmit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conduct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish