cone
/ˈkoʊn/danh từ
- Hình nón; vật hình nón.
- Nón.
- Ốc nón.
- Tín hiệu báo bão (hình nón).
- Bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào).
- Tên một họ.
động từ
- Làm thành hình nón.
- Có hình nón.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish