confidence
/ˈkɑːnfədəns/danh từ
- Sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự.
- Chuyện riêng, chuyện tâm sự, chuyện kín, chuyên bí mật.
- Sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởng.
- Sự tin chắc, sự quả quyết.
- Sự liều, sự liều lĩnh.
Danh từ
- Tự đảm bảo.Self-assurance.He entered the ring with confidence.Anh bước vào võ đài một cách tự tin.
- Một cảm giác chắc chắn; niềm tin hoặc niềm tin vững chắc; sự tin tưởng.A feeling of certainty; firm trust or belief; faith.She had confidence it would soon end.Cô tin chắc rằng nó sẽ sớm kết thúc.
- Thông tin được giữ bí mật; một phần thông tin được chia sẻ nhưng sau đó được giữ bí mật.Information held in secret; a piece of information shared but to thence be kept in secret.
- (ngày) Sự táo bạo; giả định.(dated) Boldness; presumption.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confidence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish