confident
/ˈkɑnfədənt/tính từ
- Tin chắc, chắc chắn.
- Tự tin.
- Tin tưởng, tin cậy.
- Liều, liều lĩnh.
- Trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược.
danh từ
- Người tâm phúc, người tri kỷ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish