Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
confident
/ˈkɑnfədənt/
tính từ
Tin chắc, chắc chắn.
Tự tin.
Tin tưởng, tin cậy.
Liều, liều lĩnh.
Trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược.
danh từ
Người tâm phúc, người tri kỷ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing