confident

/ˈkɑnfədənt/
tính từ
  • Tin chắc, chắc chắn.
  • Tự tin.
  • Tin tưởng, tin cậy.
  • Liều, liều lĩnh.
  • Trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược.
danh từ
  • Người tâm phúc, người tri kỷ.
Tính từ
  1. Rất chắc chắn về điều gì đó; tích cực.
    Very sure of something; positive.
    I'm pretty confident that she's not lying, she's acting normally.
    Tôi khá tự tin rằng cô ấy không nói dối, cô ấy hành động bình thường.
  2. Tự tin, tự tin, chắc chắn về chính mình.
    Self-assured, self-reliant, sure of oneself.
  3. (từ cũ, xúc phạm) Xấc xược, trơ tráo.
    (obsolete, derogatory) Forward, impudent.
Danh từ
  1. Hình thức bạn tâm tình lỗi thời.
    Obsolete form of confidant.
🎬 Nghe “confident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish