Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
confidential
/ˌkɑːnfəˈdɛnʃəl/
tính từ
Kín, bí mật; nói riêng với nhau.
Thân tín, tâm phúc; được tin cẩn.
Thổ lộ tâm tình, tâm sự.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing