confine
/kənˈfaɪn/động từ
- Giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại.
- Hạn chế.
- (+ on, to, with) tiếp giáp với, giáp giới với.
danh từ
- biên giới.
- Ranh giới (giữa hai loại ý kiến... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish