Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
confine
/kənˈfaɪn/
động từ
Giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại.
Hạn chế.
(+ on, to, with) tiếp giáp với, giáp giới với.
danh từ
biên giới.
Ranh giới (giữa hai loại ý kiến... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing