confirm

/kənˈfɚm/
động từ
  • Xác nhận; chứng thực.
  • Thừa nhận, phê chuẩn.
  • Làm vững chắc, củng cố.
  • Làm cho (ai) nhiễm sâu (một thói quen, một nếp nghĩ... ).
  • Làm lễ kiên tín cho.
Động từ
  1. Để tăng cường; để làm cho vững chắc hoặc kiên quyết.
    To strengthen; to make firm or resolute.
  2. (chuyển tiếp, Cơ đốc giáo) Ban bí tích Thêm sức cho (ai đó).
    (transitive, Christianity) To administer the sacrament of confirmation on (someone).
  3. Để đảm bảo tính chính xác của các tuyên bố trước đó.
    To assure the accuracy of previous statements.
  4. (thông tục) Phê duyệt một đề xuất hoặc đề cử.
    (transitive) To approve a proposal or nomination.
    The Senate must confirm federal court appointments.
    Thượng viện phải xác nhận các cuộc hẹn của tòa án liên bang.
Trạng từ
  1. (Singlish, Manglish) Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi.
    (Singlish, Manglish) For sure, definitely.
    This is confirm not my handwriting.
    Đây là xác nhận không phải chữ viết tay của tôi.
🎬 Nghe “confirm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish