confirm
/kənˈfɚm/động từ
- Xác nhận; chứng thực.
- Thừa nhận, phê chuẩn.
- Làm vững chắc, củng cố.
- Làm cho (ai) nhiễm sâu (một thói quen, một nếp nghĩ... ).
- Làm lễ kiên tín cho.
Động từ
- Để tăng cường; để làm cho vững chắc hoặc kiên quyết.To strengthen; to make firm or resolute.
- (chuyển tiếp, Cơ đốc giáo) Ban bí tích Thêm sức cho (ai đó).(transitive, Christianity) To administer the sacrament of confirmation on (someone).
- Để đảm bảo tính chính xác của các tuyên bố trước đó.To assure the accuracy of previous statements.
- (thông tục) Phê duyệt một đề xuất hoặc đề cử.(transitive) To approve a proposal or nomination.The Senate must confirm federal court appointments.Thượng viện phải xác nhận các cuộc hẹn của tòa án liên bang.
Trạng từ
- (Singlish, Manglish) Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi.(Singlish, Manglish) For sure, definitely.This is confirm not my handwriting.Đây là xác nhận không phải chữ viết tay của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confirm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish