confirmation

/ˌkɑnfərˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự xác nhận; sự chứng thực.
  • Sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
  • Sự làm vững chắc, sự củng cố.
  • Sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen... ).
  • Lễ kiên tín.
Danh từ
  1. Một dấu hiệu chính thức cho thấy mọi việc sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch.
    An official indicator that things will happen as planned.
    We will send you a written confirmation of your hotel booking.
    Chúng tôi sẽ gửi cho bạn một văn bản xác nhận việc đặt phòng khách sạn của bạn.
  2. Sự xác minh rằng điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra.
    A verification that something is true or has happened.
    The announcement in the newspaper was a confirmation of my suspicions.
    Thông báo trên báo là sự xác nhận những nghi ngờ của tôi.
  3. Một buổi lễ đóng dấu và thừa nhận đức tin một cách có ý thức ở nhiều nhà thờ Thiên chúa giáo, thường dành cho lứa tuổi từ 14 đến 18; được coi là một bí tích ở một số nhà thờ, kể cả Công giáo, nhưng không phải ở hầu hết các nhà thờ Tin Lành.
    A ceremony of sealing and conscious acknowledgement of the faith in many Christian churches, typically around the ages of 14 to 18; considered a sacrament in some churches, including Catholicism, but not in most Protestant churches.
  4. (luật) Một hành động theo đó một điều gì đó có điều kiện hoặc có thể vô hiệu được đảm bảo chắc chắn và không thể tránh khỏi, đặc biệt là quyền sở hữu tài sản.
    (law) An act whereby something conditional or voidable is made sure and unavoidable, especially the possession of an estate.
🎬 Nghe “confirmation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish