Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
confirmation
/ˌkɑnfərˈmeɪʃən/
danh từ
Sự xác nhận; sự chứng thực.
Sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
Sự làm vững chắc, sự củng cố.
Sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen... ).
Lễ kiên tín.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing