Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
danh từ
Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm.
Cuộc xung đột.
Sự đối lập, sự mâu thuẫn.
động từ
Xung đột, va chạm.
Đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing