conform

/kənˈfoɚm/
động từ
  • Làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với.
  • To conform oneself to thích nghi với, thích ứng với.
  • Theo, làm theo, tuân theo, y theo, chiếu theo.
Động từ
  1. (transitive, intransitive) Thích ứng với điều gì đó bằng cách kết hợp chặt chẽ hơn với nó, đặc biệt là điều gì đó mang tính quy phạm.
    (transitive, intransitive) To adapt to something by more closely matching it, especially something normative.
    Từ đồng nghĩa:acquiescecomplygo along to get alongknuckle undersubmit
  2. (nội động, của sự vật hoặc thủ tục) Được yêu cầu hoặc khuyến nghị bởi một đặc điểm kỹ thuật, quy định hoặc chính sách.
    (intransitive, of things or procedures) To be as required or recommended by a specification, regulation, or policy.
    Từ đồng nghĩa:acquiescecomplygo along to get alongknuckle undersubmit
🎬 Nghe “conform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish