confuse
/kənˈfjuːz/động từ
- Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn.
- Làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa... ).
- Lẫn lộn, nhầm lẫn.
- Dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ.
Động từ
- (chuyển tiếp) làm bối rối, bối rối, bối rối, làm hoang mang (ai đó); bị ảnh hưởng bởi sự phức tạp, mâu thuẫn hoặc khó hiểu(transitive) to puzzle, perplex, baffle, bewilder (somebody); to afflict by being complicated, contradictory, or otherwise difficult to understandIt confused me when I went to the office and nobody was there, but then I realised it was Sunday.Tôi bối rối khi đến văn phòng và không có ai ở đó, nhưng rồi tôi nhận ra hôm đó là Chủ nhật.
- (thông tục) Trộn lẫn, làm xáo trộn (cái này với cái khác); nhầm lẫn (điều này với điều khác).(transitive) To mix up, muddle up (one thing with another); to mistake (one thing for another).People who say "hola" to Italians are confusing Italian with Spanish.Những người nói "hola" với người Ý đang nhầm lẫn giữa tiếng Ý với tiếng Tây Ban Nha.
- (thông tục) Trộn đều; làm bối rối; đến rối loạn.(transitive) To mix thoroughly; to confound; to disorder.The dense fog utterly confused traffic on the highway.Sương mù dày đặc khiến giao thông trên đường hỗn loạn.
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Làm khó chịu, xấu hổ; làm xấu hổ.(transitive, dated) To make uneasy and ashamed; to embarrass.
Tính từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với nhầm lẫn.(obsolete) Synonym of confused.Từ đồng nghĩa:confused
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish