confuse
/kənˈfjuːz/động từ
- Làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn.
- Làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa... ).
- Lẫn lộn, nhầm lẫn.
- Dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish