Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
confusion
/kənˈfjuːʒən/
danh từ
Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.
Nhuộng confusion! ) chết tiệt!, chết toi!
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng