confusion

/kənˈfjuːʒən/
danh từ
  • Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
  • Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
  • Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
  • Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.
  • Nhuộng confusion! ) chết tiệt!, chết toi!