confusion

/kənˈfjuːʒən/
danh từ
  • Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
  • Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
  • Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
  • Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.
  • Nhuộng confusion! ) chết tiệt!, chết toi!
Danh từ
  1. Thiếu sự rõ ràng hoặc trật tự.
    A lack of clarity or order.
  2. Trạng thái bối rối; sự hiểu lầm.
    The state of being confused; misunderstanding.
  3. Hành động nhầm lẫn thứ này với thứ khác hoặc nhầm lẫn những thứ khác nhau.
    The act of mistaking one thing for another or conflating distinct things.
  4. Thiếu hiểu biết do sa sút trí tuệ.
    Lack of understanding due to dementia.
🎬 Nghe “confusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish