confusion
/kənˈfjuːʒən/danh từ
- Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
- Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
- Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
- Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.
- Nhuộng confusion! ) chết tiệt!, chết toi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish