conjecture

/kənˈʤɛktʃɚ/
danh từ
  • Sự phỏng đoán, sự ước đoán.
  • Cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ).
động từ
  • Đoán, phỏng đoán, ước đoán.
  • Đưa ra một cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ).
🎬 Nghe “conjecture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish