Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
conjecture
/kənˈʤɛktʃɚ/
danh từ
Sự phỏng đoán, sự ước đoán.
Cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ).
động từ
Đoán, phỏng đoán, ước đoán.
Đưa ra một cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing