connect

/kəˈnɛkt/
động từ
  • Nối, nối lại, chấp nối, câu thông.
  • Liên hệ (trong ý nghĩ).
  • Làm cho có mạch lạc.
  • , dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng với.
  • Nối nhau, nối tiếp nhau.