Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
connect
/kəˈnɛkt/
động từ
Nối, nối lại, chấp nối, câu thông.
Liên hệ (trong ý nghĩ).
Làm cho có mạch lạc.
, dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng với.
Nối nhau, nối tiếp nhau.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing