connection
/kəˈnɛkʃən/danh từ
- Sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối, sự kết nối.
- Sự mạch lạc.
- Sự giao thiệp, sự kết giao.
- Bà con, họ hàng, thân thuộc.
- Phái, giáo phái.
- Khách hàng.
- Tàu/xe chạy nối tiếp (tiếp vận với những tàu xe khác).
- Vật (để) nối; chỗ nối (hai ống nối với nhau).
Danh từ
- (không đếm được) Hành động kết nối.(uncountable) The act of connecting.
- Điểm mà tại đó hai hoặc nhiều thứ được kết nối.The point at which two or more things are connected.the leak formed at the connection of the pipe and the boilerrò rỉ hình thành ở phần kết nối của đường ống và nồi hơi
- Một liên kết vật lý giữa hai sự vật hoặc địa điểm.A physical link between two things or places.the isthmus of Panama is the connection between North and South Americaeo đất Panama là điểm nối giữa Bắc và Nam Mỹ
- Một mối quan hệ hoặc hiệp hội.A relationship or association.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “connection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish