consent
/kənˈsɛnt/danh từ
- Sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành).
động từ
- Đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish