Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
consent
/kənˈsɛnt/
danh từ
Sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành).
động từ
Đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing