conservative
/kənˈsɚvətɪv/tính từ
- Để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn.
- Bảo thủ, thủ cựu.
- Thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng.
danh từ
- Người bảo thủ, người thủ cựu.
- Người theo chủ nghĩa bảo thủ, chủ nghĩa bảo tôn
- Đảng viên đảng bảo thủ (Anh).
Danh từ
- Một người ủng hộ việc duy trì hiện trạng.A person who favors maintenance of the status quo.
- (chính trị) Người tìm cách phát huy hoặc bảo tồn các giá trị hoặc thể chế truyền thống.(politics) One who seeks to promote or preserve traditional values or institutions.
- (đặc biệt là Hoa Kỳ, Canada, chính trị) Một người tìm cách phát huy truyền thống trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: người bảo thủ tài chính hoặc người bảo thủ xã hội).(especially US, Canada, politics) One who seeks to promote traditions in a particular domain (e.g. a fiscal conservative or a social conservative).
Tính từ
- Cẩn thận, vừa phải.Cautious, moderate.The chef added a conservative amount of salt to the dish.Đầu bếp đã thêm một lượng muối vừa phải vào món ăn.
- Có xu hướng chống lại sự thay đổi hoặc đổi mới.Tending to resist change or innovation.The curriculum committee at this university is extremely conservative.Ủy ban chương trình giảng dạy tại trường đại học này cực kỳ bảo thủ.
- Dựa trên những giả định bi quan và ở khía cạnh thấp.Based on pessimistic assumptions, and on the low side.At a conservative estimate, growth may even be negative next year.Theo ước tính thận trọng, tăng trưởng thậm chí có thể âm trong năm tới.
- (Hoa Kỳ, Canada, kinh tế, chính trị, khoa học xã hội) Hỗ trợ một số sự kết hợp giữa chủ nghĩa bảo thủ tài chính, chính trị hoặc xã hội.(US, Canada, economics, politics, social sciences) Supporting some combination of fiscal, political or social conservatism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conservative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish