Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
considerable
/kənˈsɪdɚrəbəl/
tính từ
Đáng kể, to tát, lớn.
Có vai vế, có thế lực quan trọng (người).
danh từ
, (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng