considerable
/kənˈsɪdɚrəbəl/tính từ
- Đáng kể, to tát, lớn.
- Có vai vế, có thế lực quan trọng (người).
danh từ
- , (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể.
Tính từ
- Có ý nghĩa; đáng xem xét.Significant; worth considering.Soon I became a considerable figure in the music industry.Chẳng bao lâu tôi đã trở thành một nhân vật đáng chú ý trong ngành công nghiệp âm nhạc.
- Số lượng lớn.Large in amount.Từ đồng nghĩa:good-sized
Danh từ
- (lỗi thời) Việc cần cân nhắc, sự cân nhắc.(obsolete) A thing to be considered, consideration.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “considerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish