considerable
/kənˈsɪdɚrəbəl/tính từ
- Đáng kể, to tát, lớn.
- Có vai vế, có thế lực quan trọng (người).
danh từ
- , (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “considerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish