considerable

/kənˈsɪdɚrəbəl/
tính từ
  • Đáng kể, to tát, lớn.
  • Có vai vế, có thế lực quan trọng (người).
danh từ
  • , (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể.
Tính từ
  1. Có ý nghĩa; đáng xem xét.
    Significant; worth considering.
    Soon I became a considerable figure in the music industry.
    Chẳng bao lâu tôi đã trở thành một nhân vật đáng chú ý trong ngành công nghiệp âm nhạc.
  2. Số lượng lớn.
    Large in amount.
    Từ đồng nghĩa:good-sized
Danh từ
  1. (lỗi thời) Việc cần cân nhắc, sự cân nhắc.
    (obsolete) A thing to be considered, consideration.
🎬 Nghe “considerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish