console
/kənˈsoʊl/động từ
- An ủi, giải khuây; chia buồn, phân ưu.
danh từ
- Rầm chìa.
- Thiết bị đầu cuối.
- một bảng điều khiển chứa một bộ điều khiển cho các thiết bị điện tử hoặc cơ khí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “console” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish