constant
/ˈkɑːnstənt/tính từ
- Bền lòng, kiên trì.
- Kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ.
- Không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp.
- Bất biến, không thay đổi.
danh từ
- Hằng số.
- Cái mà không thay đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish