Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
constant
/ˈkɑːnstənt/
tính từ
Bền lòng, kiên trì.
Kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ.
Không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp.
Bất biến, không thay đổi.
danh từ
Hằng số.
Cái mà không thay đổi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing