constant

/ˈkɑːnstənt/
tính từ
  • Bền lòng, kiên trì.
  • Kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ.
  • Không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp.
  • Bất biến, không thay đổi.
danh từ
  • Hằng số.
  • Cái mà không thay đổi.
Tính từ
  1. Không thay đổi theo thời gian hoặc không gian; Vĩnh viễn.
    Unchanged through time or space; permanent.
    Từ đồng nghĩa:nonchangingunalteringunvarying
  2. Liên tục tái diễn theo thời gian; kiên trì.
    Consistently recurring over time; persistent.
  3. Kiên định trong mục đích, hành động, cảm xúc, v.v.
    Steady in purpose, action, feeling, etc.
    Từ đồng nghĩa:nonchangingunalteringunvarying
  4. Vững chắc; chất rắn; không lỏng.
    Firm; solid; not fluid.
    Từ đồng nghĩa:nonchangingunalteringunvarying
Danh từ
  1. Đó là vĩnh viễn hoặc bất biến.
    That which is permanent or invariable.
  2. (đại số) Một đại lượng duy trì ở một giá trị cố định trong suốt một cuộc thảo luận hoặc một phép tính nhất định.
    (algebra) A quantity that remains at a fixed value throughout a given discussion or operation.
  3. (khoa học) Bất kỳ tính chất nào của một thí nghiệm, được xác định bằng số, không thay đổi trong những trường hợp nhất định.
    (sciences) Any property of an experiment, determined numerically, that does not change under given circumstances.
  4. (máy tính) Một mã định danh được liên kết với một giá trị bất biến; một giá trị cố định được đặt tên để hỗ trợ khả năng đọc mã nguồn.
    (computing) An identifier that is bound to an invariant value; a fixed value given a name to aid in readability of source code.
🎬 Nghe “constant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish