constraint
/kənˈstreɪnt/danh từ
- Xem hạn chế.
- Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.
- Sự đè nén, sự kiềm chế.
- Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
- Sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constraint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish