constraint
/kənˈstreɪnt/danh từ
- Xem hạn chế.
- Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.
- Sự đè nén, sự kiềm chế.
- Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
- Sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên).
Danh từ
- Một cái gì đó hạn chế; một hạn chế.Something that constrains; a restriction.An engineer must recognize the difference between a constraint (to work within) and a problem (to be eliminated via resolution).Một kỹ sư phải nhận ra sự khác biệt giữa một hạn chế (để giải quyết) và một vấn đề (cần được loại bỏ thông qua giải pháp).
- Một sức mạnh hoặc sự ép buộc không thể cưỡng lại được.An irresistible force or compulsion.They confessed, but only under severe constraint.Họ đã thú nhận, nhưng chỉ dưới sự ràng buộc nghiêm khắc.
- Sự kìm nén cảm xúc của một người.The repression of one's feelings.
- (toán học) Điều kiện mà lời giải của một bài toán tối ưu hóa phải thỏa mãn.(mathematics) A condition that a solution to an optimization problem must satisfy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constraint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish