construct

/ˈkɑnstrəkt/
danh từ
  • Một ý tưởng hay một lý thuyết gồm nhiều khái niệm, đặc biệt là được xem là có tính chủ quan và không dựa trên những bằng chứng thực nghiệm.
động từ
  • Làm xây dựng (nhà cửa... ).
  • Đặt (câu).
  • Vẽ (hình); dựng (vở kịch).