construction
/kənˈstrʌkʃən/danh từ
- Sự xây dựng.
- Vật được xây dựng.
- Cách đặt câu; cấu trúc câu.
- Sự giải thích.
- Sự vẽ hình, sự dựng hình.
- Xây dựng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “construction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish