Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
construction
/kənˈstrʌkʃən/
danh từ
Sự xây dựng.
Vật được xây dựng.
Cách đặt câu; cấu trúc câu.
Sự giải thích.
Sự vẽ hình, sự dựng hình.
Xây dựng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing