construction

/kənˈstrʌkʃən/
danh từ
  • Sự xây dựng.
  • Vật được xây dựng.
  • Cách đặt câu; cấu trúc câu.
  • Sự giải thích.
  • Sự vẽ hình, sự dựng hình.
  • Xây dựng.
Danh từ
  1. Quá trình xây dựng.
    The process of constructing.
    Construction is underway on the new bridge.
    Việc xây dựng đang được tiến hành trên cây cầu mới.
    Từ đồng nghĩa:buildingconstrual
  2. Bất cứ điều gì đã được xây dựng.
    Anything that has been constructed.
    The engineer marvelled at his construction.
    Người kỹ sư ngạc nhiên trước công trình của mình.
    Từ đồng nghĩa:buildingconstrual
  3. Kinh doanh vật liệu xây dựng.
    The trade of building structures.
    He had worked in construction all his life.
    Ông đã làm việc trong ngành xây dựng cả đời.
    Từ đồng nghĩa:buildingconstrual
  4. Một tòa nhà, mô hình hoặc một số cấu trúc khác.
    A building, model or some other structure.
    The office was a construction of steel and glass.
    Văn phòng là một công trình bằng thép và kính.
    Từ đồng nghĩa:buildingconstrual
🎬 Nghe “construction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish