construction
/kənˈstrʌkʃən/danh từ
- Sự xây dựng.
- Vật được xây dựng.
- Cách đặt câu; cấu trúc câu.
- Sự giải thích.
- Sự vẽ hình, sự dựng hình.
- Xây dựng.
Danh từ
- Quá trình xây dựng.The process of constructing.Construction is underway on the new bridge.Việc xây dựng đang được tiến hành trên cây cầu mới.
- Bất cứ điều gì đã được xây dựng.Anything that has been constructed.The engineer marvelled at his construction.Người kỹ sư ngạc nhiên trước công trình của mình.
- Kinh doanh vật liệu xây dựng.The trade of building structures.He had worked in construction all his life.Ông đã làm việc trong ngành xây dựng cả đời.
- Một tòa nhà, mô hình hoặc một số cấu trúc khác.A building, model or some other structure.The office was a construction of steel and glass.Văn phòng là một công trình bằng thép và kính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “construction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish