Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
consume
/kənˈsuːm/
động từ
Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa).
Dùng, tiêu thụ.
Tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí.
Làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ.
Cháy đi, tan nát hết.
Chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing