consume
/kənˈsuːm/động từ
- Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa).
- Dùng, tiêu thụ.
- Tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí.
- Làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ.
- Cháy đi, tan nát hết.
- Chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ.
Động từ
- (Động) Dùng hết.(transitive) To use up.The power plant consumes 30 tons of coal per hour.Nhà máy điện tiêu thụ 30 tấn than mỗi giờ.
- (Động) Ăn.(transitive) To eat.Baby birds consume their own weight in food each day.Chim con tiêu thụ lượng thức ăn bằng trọng lượng của chúng mỗi ngày.
- (ngoại động) Hoàn toàn chiếm giữ suy nghĩ hoặc sự chú ý của.(transitive) To completely occupy the thoughts or attention of.Desire consumed him.Ham muốn đã thiêu rụi anh.
- (Động) Phá hủy hoàn toàn.(transitive) To destroy completely.The building was consumed by fire.Tòa nhà bị lửa thiêu rụi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish