contact

/ˈkɑnˌtækt/
danh từ
  • Sự chạm, sự tiếp xúc.
  • Tiếp điểm.
  • Sự cho tiếp xúc; chỗ tiếp xúc (hai dòng điện); cái ngắt điện, cái công tắc ((cũng) contact piece).
  • Sự tiếp xúc, sự giao thiệp, sự gặp gỡ, sự giao dịch, sự đi lại, sự lui tới.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cơ hội gặp gỡ, cơ hội làm quen.
  • Người đầu mối liên lạc.
  • Người có thể truyền bệnh (vì đã tiếp xúc với người bệnh).
động từ
  • Cho tiếp với, cho tiếp xúc với.
Danh từ
  1. Hành động chạm vào cơ thể; có sự liên kết chặt chẽ.
    The act of touching physically; being in close association.
  2. Việc thiết lập giao tiếp (với).
    The establishment of communication (with).
    I haven't been in contact with her for years.
    Tôi đã không liên lạc với cô ấy nhiều năm rồi.
  3. Tình trạng ở trong tầm nhìn của một cái gì đó; liên hệ trực quan.
    The situation of being within sight of something; visual contact.
  4. Một nút được thiết kế để kết nối một thiết bị với một thiết bị khác.
    A nodule designed to connect a device with something else.
    Touch the contact to ground and read the number again.
    Chạm vào điểm tiếp đất và đọc lại số.
Động từ
  1. (thông tục) Chạm vào; để tiếp xúc vật lý với.
    (transitive) To touch; to come into physical contact with.
    The side of the car contacted the pedestrian.
    Bên hông xe va chạm với người đi bộ.
  2. (ngoại động) Thiết lập sự giao tiếp với (cái gì hoặc ai đó).
    (transitive) To establish communication with (something or someone).
    I am trying to contact my sister.
    Tôi đang cố gắng liên lạc với chị tôi.
    Từ đồng nghĩa:reach
🎬 Nghe “contact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish