contain

/kənˈteɪn/
động từ
  • Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm.
  • Nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế.
  • Chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại.
  • Có thể chia hết cho (một số).
🎬 Nghe “contain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish