contain

/kənˈteɪn/
động từ
  • Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm.
  • Nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế.
  • Chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại.
  • Có thể chia hết cho (một số).
Động từ
  1. (Động) Giữ bên trong.
    (transitive) To hold inside.
    The brown box contains three stacks of books.
    Chiếc hộp màu nâu chứa ba chồng sách.
  2. (thông tục) Bao gồm như một bộ phận.
    (transitive) To include as a part.
    Most of the meals they offer contain meat.
    Hầu hết các bữa ăn họ cung cấp đều có thịt.
  3. (ngoại động) Đặt ra những ràng buộc; kiềm chế; hạn chế; để giữ trong giới hạn.
    (transitive) To put constraints upon; to restrain; to confine; to keep within bounds.
    I'm so excited, I can hardly contain myself!
    Tôi quá phấn khích, tôi khó có thể kiềm chế được bản thân mình!
  4. (toán học, của một tập hợp, v.v., bắc cầu) Có như một phần tử hoặc tập hợp con.
    (mathematics, of a set etc., transitive) To have as an element or subset.
    A group contains a unique inverse for each of its elements.
    Một nhóm chứa một nghịch đảo duy nhất cho mỗi phần tử của nó.
🎬 Nghe “contain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish