Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
contain
/kənˈteɪn/
động từ
Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm.
Nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế.
Chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại.
Có thể chia hết cho (một số).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing