contain
/kənˈteɪn/động từ
- Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm.
- Nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế.
- Chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại.
- Có thể chia hết cho (một số).
Động từ
- (Động) Giữ bên trong.(transitive) To hold inside.The brown box contains three stacks of books.Chiếc hộp màu nâu chứa ba chồng sách.
- (thông tục) Bao gồm như một bộ phận.(transitive) To include as a part.Most of the meals they offer contain meat.Hầu hết các bữa ăn họ cung cấp đều có thịt.
- (ngoại động) Đặt ra những ràng buộc; kiềm chế; hạn chế; để giữ trong giới hạn.(transitive) To put constraints upon; to restrain; to confine; to keep within bounds.I'm so excited, I can hardly contain myself!Tôi quá phấn khích, tôi khó có thể kiềm chế được bản thân mình!
- (toán học, của một tập hợp, v.v., bắc cầu) Có như một phần tử hoặc tập hợp con.(mathematics, of a set etc., transitive) To have as an element or subset.A group contains a unique inverse for each of its elements.Một nhóm chứa một nghịch đảo duy nhất cho mỗi phần tử của nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish