container
/kənˈteɪnɚ/danh từ
- Cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...), vật chứa.
- Thùng đựng hàng, hộp đựng hàng.
- Côngtenơ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “container” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish