Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
contamination
/kənˈtæməˌneɪt/
danh từ
Sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế.
Sự nhiễm (bệnh).
Sự đúc (hai vở kịch, hai truyện... ) thành một.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing