contamination
/kənˈtæməˌneɪt/danh từ
- Sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế.
- Sự nhiễm (bệnh).
- Sự đúc (hai vở kịch, hai truyện... ) thành một.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình gây ô nhiễm.The act or process of contaminating.
- Một cái gì đó gây ô nhiễm.Something which contaminates.
- (ngôn ngữ học) Một quá trình trong đó các từ có nghĩa liên quan trở nên có âm thanh giống nhau.(linguistics) A process whereby words with related meanings come to have similar sounds.
- (ngôn ngữ học, từ nguyên) Ảnh hưởng của một hình thức (thường là từ tiếng nước ngoài) đối với sự phát triển lịch sử của một hình thức khác mà nó có thể liên quan về mặt ý nghĩa.(linguistics, etymology) The influence of one form (often from a foreign language) on the historical development of another form to which it may be related in meaning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contamination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish