contemplate
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/động từ
- Ngắm, thưởng ngoạn.
- Lặng ngắm.
- Dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì).
- Trầm ngâm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contemplate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish