contemplate
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/động từ
- Ngắm, thưởng ngoạn.
- Lặng ngắm.
- Dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì).
- Trầm ngâm.
Động từ
- Nhìn vào tất cả các mặt hoặc mọi khía cạnh của nó; để xem hoặc xem xét với sự chú ý liên tục; xem xét một cách thận trọng; để thiền định; để nghiên cứu, suy ngẫm, hoặc xem xét.To look at on all sides or in all its aspects; to view or consider with continued attention; to regard with deliberate care; to meditate on; to study, ponder, or consider.Từ đồng nghĩa:examine
- Để xem xét như một khả năng.To consider as a possibility.I contemplated doing the project myself, but it would have taken too long.Tôi đã dự tính tự mình thực hiện dự án, nhưng nó sẽ mất quá nhiều thời gian.Từ đồng nghĩa:examine
Chưa có góp ý cho “contemplate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contemplate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish