contemporary

/kənˈtɛmpɜrˌɛri/
tính từ
  • Đương thời, đương đại, hiện đại, tân thời
  • Cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí).
danh từ
  • Người cùng thời; người cùng tuổi.
  • Bạn đồng nghiệp (báo chí).
Tính từ
  1. Từ cùng một khoảng thời gian, cùng tồn tại trong thời gian; đương thời.
    From the same time period, coexistent in time; contemporaneous.
  2. Hiện đại, của thời đại hiện nay (viết tắt của ‘đương đại với hiện tại’).
    Modern, of the present age (shorthand for ‘contemporary with the present’).
Danh từ
  1. Ai đó hoặc cái gì đó thuộc cùng một khoảng thời gian (với ai đó hoặc cái gì khác)
    Someone or something belonging to the same time period (as someone or something else)
    Cervantes was a contemporary of Shakespeare.
    Cervantes là người cùng thời với Shakespeare.
  2. Một cái gì đó tồn tại cùng một lúc.
    Something existing at the same time.
🎬 Nghe “contemporary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish