contempt
/kənˈtɛmpt/danh từ
- Sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt.
- Sự xúc phạm; sự không tuân lệnh (quan toà, toà án).
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc hành động coi thường; cảm giác hoặc thái độ coi ai đó hoặc thứ gì đó là thấp kém, hèn hạ hoặc vô giá trị; khinh miệt, khinh thường.(uncountable) The state or act of contemning; the feeling or attitude of regarding someone or something as inferior, base, or worthless; scorn, disdain.
- Tình trạng bị coi thường hoặc bị coi thường; sự ô nhục.The state of being despised or dishonored; disgrace.
- (luật) Công khai thiếu tôn trọng hoặc cố tình không tuân theo thẩm quyền của tòa án hoặc cơ quan lập pháp.(law) Open disrespect or willful disobedience of the authority of a court of law or legislative body.
- (cờ vua, không đếm được) Dấu chấm lửng của yếu tố khinh miệt.(chess, uncountable) Ellipsis of contempt factor.
Chưa có góp ý cho “contempt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contempt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish