contempt

/kənˈtɛmpt/
danh từ
  • Sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt.
  • Sự xúc phạm; sự không tuân lệnh (quan toà, toà án).
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc hành động coi thường; cảm giác hoặc thái độ coi ai đó hoặc thứ gì đó là thấp kém, hèn hạ hoặc vô giá trị; khinh miệt, khinh thường.
    (uncountable) The state or act of contemning; the feeling or attitude of regarding someone or something as inferior, base, or worthless; scorn, disdain.
  2. Tình trạng bị coi thường hoặc bị coi thường; sự ô nhục.
    The state of being despised or dishonored; disgrace.
  3. (luật) Công khai thiếu tôn trọng hoặc cố tình không tuân theo thẩm quyền của tòa án hoặc cơ quan lập pháp.
    (law) Open disrespect or willful disobedience of the authority of a court of law or legislative body.
  4. (cờ vua, không đếm được) Dấu chấm lửng của yếu tố khinh miệt.
    (chess, uncountable) Ellipsis of contempt factor.

Chưa có góp ý cho “contempt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “contempt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish