contentious

/kənˈtɛnʃəs/
tính từ
  • Hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay cà khịa, hay sinh sự.
  • Lôi thôi, phải kiện; có thể tranh chấp, có thể tranh tụng; dính vào chuyện kiện tụng.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng những tranh cãi hoặc tranh cãi nảy lửa.
    Marked by heated arguments or controversy.
  2. Luôn đấu tranh với người khác vì ghen tị hoặc bất hòa.
    Given to struggling with others out of jealousy or discord.
🎬 Nghe “contentious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish